primitive art

primitive art

A museum displays a collection of primitive art.

Định nghĩa

Danh từ: Nghệ thuật nguyên thủy (primitive art) một thể loại nghệ thuật các công trình ngoài trời được tạo ra bởi những nghệ sĩ không qua đào tạo chính quy, những người không tự nhận mình nghệ sĩ.

dụ sử dụng
  • (Bảo tàng một bộ sưu tập lớn về nghệ thuật nguyên thủy từ châu Phi.)
  • (Nghệ thuật nguyên thủy thường sử dụng các vật liệu đơn giản như gỗ, đá đất sét.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be considered primitive art": được coi nghệ thuật nguyên thủy.

    • The carvings were once considered primitive art, but now they are valued as fine art. (Các tác phẩm chạm khắc từng được coi nghệ thuật nguyên thủy, nhưng giờ đây chúng được đánh giá cao như mỹ thuật.)
  • "the study of primitive art": nghiên cứu về nghệ thuật nguyên thủy.

    • The study of primitive art helps us understand ancient cultures. (Nghiên cứu về nghệ thuật nguyên thủy giúp chúng ta hiểu các nền văn hóa cổ đại.)
Biến thể từ gần giống
  • Primitivism (danh từ): chủ nghĩa nguyên thủy (phong trào nghệ thuật phương Tây chịu ảnh hưởng từ nghệ thuật nguyên thủy).

    • Primitivism influenced many modern artists like Picasso. (Chủ nghĩa nguyên thủy ảnh hưởng đến nhiều nghệ sĩ hiện đại như Picasso.)
  • Primitive (tính từ): nguyên thủy, sơ khai.

    • The tribe uses primitive tools for hunting. (Bộ lạc sử dụng các công cụ nguyên thủy để săn bắn.)
Từ đồng nghĩa
  • Folk art: nghệ thuật dân gian (thường do nghệ nhân không chuyên tạo ra).
  • Naive art: nghệ thuật ngây thơ (một nhánh nhỏ của nghệ thuật nguyên thủy, mang tính chất hồn nhiên, không cầu kỳ).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ đặc biệt nào liên quan trực tiếp đến "primitive art".
Thành ngữ liên quan
  • "art for art's sake": nghệ thuật vị nghệ thuật (không phải thành ngữ trực tiếp, nhưng thường được dùng để so sánh với primitive art khi nghệ thuật này không nhằm mục đích thương mại hay chuyên nghiệp).